CAD Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG CAD
132
进口笔数
5
出口笔数
$774.1K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-03
最近出口
45
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309362710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB8XMJY |
| 成立日期 | 2009-09-12 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG CAD |
| 企业英文名称 | CAD SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917414008 |
| 邮箱 | info@cads.vn |
| 传真 | +842862916496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.7143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $226.0K |
| 法国 | 25 | $216.9K |
| 美国 | 24 | $100.2K |
| 中国 | 15 | $58.3K |
| 韩国 | 17 | $41.9K |
| 墨西哥 | 20 | $41.9K |
| 马来西亚 | 5 | $29.6K |
| 丹麦 | 2 | $19.5K |
| 德国 | 13 | $19.0K |
| 日本 | 5 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.4K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $509 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $141.7K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| f86ad9b898c80d325cf82a9fe4c47f96 | 3 | $98.1K | ||
| TECOFI SAS | 法国 | 18 | $96.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| e7ff756f7f11cb8b845db066cdc02e1f | 7 | $69.7K | ||
| Teledyne Oldham Simtronics SAS | 法国 | 3 | $56.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Honeywell Co., Ltd. | 英国 | 7 | $15.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| HONEYWELL | 马来西亚 | 9 | $7.7K | 无线电导航仪、气体烟雾分析仪 |
| ENE PETRO SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $6.7K | 安全阀、气体烟雾分析仪 |
| New Cosmos Electric Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.2K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Honeywell Analytics Ltd. | 英国 | 4 | $3.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Advanced Calibration Designs, Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 其他电气设备、光学分光仪 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Honeywell Analytics Ltd. | 英国 | 1 | $509 | 气体烟雾分析仪、夹丝玻璃板 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | NEW COSMOS ELECTRIC CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | NEW COSMOS ELECTRIC CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | QLIGHT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 电气信号装置 | QLIGHT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 气体烟雾分析仪 | NEW COSMOS ELECTRIC CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 其他测量仪器 | TELEDYNE OLDHAM SIMTRONICS SAS | 法国 | $824 |
| 2025-12-16 | 其他自动控制仪 | HONEYWELL PTE LTD | 美国 | $7.4K |
| 2025-12-12 | 气体烟雾分析仪 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 英国 | $6.3K |
| 2025-11-20 | 炉用零件 | HONEYWELL PTE LTD | 墨西哥 | $92 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 墨西哥 | $292 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 气体烟雾分析仪 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-08 | 其他电气设备 | ADVANCED CALIBRATION DESIGNS, INC. | 美国 | $2.3K |
| 2024-02-21 | 其他离心泵 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-01-10 | 气体烟雾分析仪 | HONEYWELL ANALYTICS LTD | 英国 | $509 |
| 2023-05-23 | 绝缘电线 | HONEYWELL PTE LTD | 越南 | $4.4K |