Duong Vinh Hoa Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Dương Vinh Hoa
5
进口笔数
54
出口笔数
$709.9K
进口金额
$2.20M
出口金额
2025-04-04
最近进口
2026-04-06
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101671581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR9WSP2 |
| 成立日期 | 2012-12-07 |
| 联系地址 | Lô D20-D26, đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ DƯƠNG VINH HOA |
| 企业英文名称 | DUONG VINH HOA PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D20-D26, đường số 3, Khu công nghiệp Hải Sơn, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723900221 |
| 邮箱 | dvh@dvhpackaging.com |
| 官网 | www.dvhpackaging.com |
| 传真 | 0723900228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $420.4K |
| 印度 | 1 | $161.0K |
| 阿曼 | 1 | $101.5K |
| 新加坡 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $1.19M |
| 泰国 | 18 | $791.3K |
| 越南 | 2 | $166.5K |
| 西班牙 | 1 | $37.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 59845eac54c7a9b710667d75c5205aed | 1 | $369.7K | ||
| Duong Vinh Hoa Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $118.3K | PP/PE编织袋、高强力机织物 |
| Oq Marketing Llc | 阿曼 | 1 | $101.5K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| 3409363cd1e6f7f50b9285a476935c69 | 1 | $93.0K | ||
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.0K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Zhejiang Allwell Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 毡无纺布机械、制袋机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | 30 | $1.13M | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Bangkok Polysack Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $656.8K | 高强力机织物、其他化学制剂 |
| Duong Vinh Hoa Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $118.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Koko Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $72.9K | PP/PE编织袋 |
| Thonburi Polybag Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $61.7K | PP/PE编织袋、静止变流器 |
| Bangkok Polysack Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.2K | 其他化学制剂、高强力机织物 |
| Interjute Iberica S.L. | 西班牙 | 1 | $37.4K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Super Shine Ltd. | 美国 | 1 | $31.0K | 人造纺织袋、大纸袋 |
| Plus Marketing & Trading LLC | 美国 | 1 | $30.7K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Aquation Hospitality Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $12.8K | 软垫木座椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 聚丙烯聚合物 | JORYA INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $369.7K |
| 2024-12-12 | 纺纱机 | DUONG VINH HOA PACKAGING CO LTD | 印度 | $68.0K |
| 2024-12-12 | 纺纱机 | — | 印度 | $93.0K |
| 2024-12-12 | 窄幅织机 | DUONG VINH HOA PACKAGING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-12-12 | 卷筒胶印机 | DUONG VINH HOA PACKAGING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-06-13 | 聚丙烯聚合物 | OQ MARKETING LLC | 阿曼 | $101.5K |
| 2023-04-03 | 压力测量仪 | ZHEJIANG ALLWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-03-01 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $27.0K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $948 |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $17.3K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $410 |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | PP/PE编织袋 | Tung Fei Plastic Inc. | 美国 | $562 |