Production Technology Green & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT CôNG NGHệ XANH
18
进口笔数
0
出口笔数
$137.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108349452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95HPCJ7 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Quyếch, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ XANH |
| 企业英文名称 | PRODUCTION TECHNOLOGY GREEN AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyếch, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680790 | 沥青制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $137.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Seeton Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $99.6K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
| Zhejiang Jingda Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 钢铁钉及U形钉 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-15 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-15 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-15 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-13 | 钢铁钉类制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-13 | 沥青制品 | ZHEJIANG JINGDA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |