Vietpower Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vietpower
55
进口笔数
4
出口笔数
$1.77M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106472059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFUG92V |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 87 nguyễn khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPOWER |
| 企业英文名称 | VIETPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 87 nguyễn khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439951243 |
| 邮箱 | Info@vietpowergroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846820 | 气体焊接机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $1.42M |
| 德国 | 19 | $286.8K |
| 中国 | 4 | $37.7K |
| 新加坡 | 4 | $30.2K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $11.7K |
| 新加坡 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA | 马来西亚 | 23 | $1.21M | 非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| Behr Bircher Cellpack BBC Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $523.7K | 其他高压电路装置、聚氨酯 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| 03591d6ff461a9b250d06a9faf967b4e | 1 | $300 | ||
| Cellpack AG | 瑞士 | 1 | $90 | 塑料管、非陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $11.7K | 塑料绝缘配件、非绝缘铜电缆 |
| Behr Bircher Cellpack BBC Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| SG1 Electric Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $873 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 德国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 德国 | $699 |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 德国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 德国 | $699 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | — | 中国 | $300 |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 其他高压电路装置 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 高压电线 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC FAR EAST PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-03-05 | 气体焊接机 | SG1 ELECTRIC PTE LTD | 新加坡 | $453 |
| 2024-03-07 | 气体焊接机 | SG1 ELECTRIC PTE LTD | 新加坡 | $420 |
| 2023-01-05 | 同轴电缆 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA | 马来西亚 | $8.7K |
| 2023-01-05 | 同轴电缆 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA | 马来西亚 | $975 |
| 2023-01-05 | 同轴电缆 | BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA | 马来西亚 | $2.0K |