Tropica Commerce & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 纺织废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TROPICA
83
进口笔数
1
出口笔数
$153.4K
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108460651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2DCFDA |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Nhà liền kề ô số 4, B3 shophouse 24h Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TROPICA |
| 企业英文名称 | TROPICA COMMERCE AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà liền kề ô số 4, B3 shophouse 24h Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84989371639 |
| 邮箱 | tropicana@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $151.9K |
| 中国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.4K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 42 | $29.3K | 安全气囊零件、纺织废料 |
| Thong Ming JC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 其他钢铁废料 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $7.0K | 安全气囊零件、塑料包装箱 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 高压塑料软管、PVC废碎料 |
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.0K | 安全气囊零件、纺织品碎布废绳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | 1 | $9.4K | 未煮意面、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-22 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-22 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-22 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-21 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-21 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-21 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-21 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-03 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-03 | 纺织废料 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $18 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 未煮意面 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $6.1K |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $521 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $246 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $182 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $28 |
| 2026-06-10 | 其他钢铁家用品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $177 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $273 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $318 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $170 |
| 2026-06-10 | 非瓷质陶瓷制品 | Pearlite Fixture Group Inc. | 加拿大 | $45 |