Huyen Trang Hung Yen Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HUYềN TRANG HưNG YêN
33
进口笔数
1
出口笔数
$3.00M
进口金额
$31.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901098826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7JQ90N |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HUYỀN TRANG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84915730868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $1.96M |
| 中国 | 22 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e4f11d777bd931cd9387a8a0703dfc87 | 11 | $1.96M | ||
| Qingdao Laurel Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $372.6K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Zhejiang Yinliang Plastics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $274.9K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $256.5K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 2 | $104.3K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Brothers Glass Industrial Development Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $28 | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 1 | $31.6K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $100.5K |
| 2026-04-24 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $100.5K |
| 2026-04-24 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | $28.7K |
| 2026-04-24 | 无丝玻璃片 | SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $28.7K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG YINLIANG PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG YINLIANG PLASTICS CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG YINLIANG PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG YINLIANG PLASTICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $695 |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $887 |
| 2026-04-08 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $459 |