TAM THINH PHAT CONSTRUCTION CONSULTATION & TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ TâM THịNH PHáT
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$62.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603680738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP9R7CB |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số B19, đường Phan Chu Trinh, KP 1, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B19, đường Phan Chu Trinh, khu Phố Hoa Lư, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84909815003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $62.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | 16 | $46.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | 24 | $15.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | 1 | $115 | 聚合物基油漆、600mm以下镀层钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 硬质PVC管 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-12-05 | 聚氨酯泡沫塑料 | JINGZHI PRECISION CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-11-28 | 静止变流器 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $30 |
| 2024-11-28 | 钳子镊子 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $47 |
| 2024-11-28 | 钢铁软管 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $516 |
| 2024-11-28 | 木螺钉 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $18 |
| 2024-11-28 | 手工锉刀 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $12 |
| 2024-11-28 | 其他电气开关 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $387 |
| 2024-11-28 | 其他塑料制品 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $24 |
| 2024-11-28 | 非铜绕组线 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $952 |