Hoang Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOằNG Dụ
7
进口笔数
9
出口笔数
$137.8K
进口金额
$324.9K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314768868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNHWT4D |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | 217/14/3 Đường số 11, Khu Phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOẰNG DỤ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84919987685 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $76.3K |
| 中国台湾 | 3 | $46.5K |
| 中国 | 2 | $13.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $309.9K |
| 菲律宾 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lap Duc Trading Service Production Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 1 | $53.0K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| IN YE MACHINERY CORP | 中国台湾 | 2 | $17.8K | 皮革机械零件、制鞋机械 |
| Hong Hau Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lap Duc Trading Service Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $194.2K | 电动叉车、机械零件 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 1 | $53.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Song Ho Phat One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.9K | 钢铁螺钉螺栓、矿物加工机零件 |
| Hai Nghia Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Jra Surplus & Parts Supply | 菲律宾 | 1 | $15.0K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-12 | 静止变流器 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-05-21 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-21 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-05-21 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $144 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 矿物加工机零件 | SONG HO PHAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-30 | 矿物加工机零件 | SONG HO PHAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-30 | 矿物加工机零件 | SONG HO PHAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-30 | 矿物加工机零件 | SONG HO PHAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-30 | 矿物加工机零件 | SONG HO PHAT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-02-12 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $550 |
| 2025-02-12 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-12 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-12 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $275 |
| 2025-02-12 | 8451机器零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $26.4K |