LAP DUC TRADING SERVICE PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lập Đức
4
进口笔数
5
出口笔数
$194.2K
进口金额
$65.0K
出口金额
2025-02-07
最近进口
2026-01-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600668845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP24K1E4 |
| 成立日期 | 2004-03-01 |
| 联系地址 | 479/42 Tân Hòa Đông, Khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẬP ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 746 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0862669898 |
| 传真 | 0862669152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 845899 | 其他金属车床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $194.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $57.3K |
| 越南 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOANG DUC CO LTD | 越南 | 4 | $194.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOANG DUC CO LTD | 越南 | 3 | $57.3K | 静止变流器、非电动叉车 |
| KNITPASSION CO LTD | 越南 | 1 | $4.2K | 聚烯烃绳缆、合成针织布 |
| VIET NAM YONGFENG PACKAGING CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 电动叉车 | KNITPASSION CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-06-12 | 静止变流器 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-06-12 | 非电动叉车 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-03-19 | 电动叉车 | VIET NAM YONGFENG PACKAGING CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-10-06 | 静止变流器 | HOANG DUC CO LTD | 日本 | $783 |