Dong Ba Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đông Ba

42
进口笔数
47
出口笔数
$214.4K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-03进口 $564 · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-04进口 $557 · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-06进口 $13.0K · 4 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-10进口 $21.0K · 4 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-04进口 $12.7K · 3 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-12进口 $22.5K · 4 笔出口 $52.4K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $65.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2026-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $19.8K · 3 笔出口 $59.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-03进口 $564 · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-04进口 $557 · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-06进口 $13.0K · 4 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-10进口 $21.0K · 4 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-04进口 $12.7K · 3 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2025-12进口 $22.5K · 4 笔出口 $52.4K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $65.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2026-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $19.8K · 3 笔出口 $59.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101414744
企查查编码QVN51B7CHJ
成立日期2003-10-10
联系地址Đội 9, Xóm Mới, Xã Tự Nhiên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG BA
企业英文名称DONG BA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 9, Xóm Mới, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842439956721
邮箱dongbaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721510易切削钢棒
848310传动轴及曲柄
721129冷轧碳钢带

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722090不锈钢平板轧材
820730可互换冲压工具
722230不锈钢棒杆材
845290其他缝纫机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$149.4K
中国台湾7$30.4K
德国4$20.6K
中国2$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$1.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南40$200.4K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$14.0K不锈钢圆管、不锈钢圆棒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南47$1.34M其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24易切削钢棒LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-06传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$4.7K
2026-04-06传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$4.7K
2026-04-02传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$4.7K
2026-03-18易切削钢棒LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD德国$6.2K
2026-03-16易切削钢棒LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$6.2K
2026-01-06传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$663
2026-01-06传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$2.6K
2025-12-24传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$662
2025-12-24传动轴及曲柄LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$2.6K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$118
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$161
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$8.3K
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$725
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$12
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$138
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$208
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$125
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$397
2026-04-14其他钢铁制品CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$784

相关企业 · 同类产品

Dong Ba Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →