Dong Ba Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Ba
42
进口笔数
47
出口笔数
$214.4K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101414744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51B7CHJ |
| 成立日期 | 2003-10-10 |
| 联系地址 | Đội 9, Xóm Mới, Xã Tự Nhiên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG BA |
| 企业英文名称 | DONG BA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 9, Xóm Mới, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439956721 |
| 邮箱 | dongbaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $149.4K |
| 中国台湾 | 7 | $30.4K |
| 德国 | 4 | $20.6K |
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $200.4K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.34M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 易切削钢棒 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-18 | 易切削钢棒 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 德国 | $6.2K |
| 2026-03-16 | 易切削钢棒 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-01-06 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $663 |
| 2026-01-06 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $662 |
| 2025-12-24 | 传动轴及曲柄 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $118 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $725 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $208 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $397 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $784 |