Minh Giang Trading & Import Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH GIANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110445629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN461QJUV |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 28 đường Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH GIANG |
| 企业英文名称 | MINH GIANG TRADING IMPORT AND EXPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Ngõ 28B Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84979152626 |
| 邮箱 | minhgiangvngt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minibar System Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $29.7K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Suites Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.2K | 电吹风、工业称重机30-5000公斤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 电热电阻器 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-11 | 液体气体测量仪 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-11 | 其他制冷设备 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-10-11 | 电力控制板 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-15 | 电力控制板 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-15 | 液体气体测量仪 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-15 | 电热电阻器 | MINIBAR SYSTEM ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-02-07 | 非办公金属家具 | SUITES TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-07 | 其他家用电动热器 | SUITES TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-02-07 | 便携式电灯 | SUITES TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $1.2K |