Neotech Technical Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Kỹ THUậT NEOTECH

137
进口笔数
93
出口笔数
$835.7K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-01
最近出口
75
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $16.7K · 2 笔2023-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $149.5K · 6 笔2023-11进口 $10.1K · 3 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.4K · 8 笔出口 $426.0K · 7 笔2024-06进口 $18.7K · 4 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-07进口 $24.8K · 5 笔出口 $58.9K · 6 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 5 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-11进口 $4.1K · 6 笔出口 $929 · 1 笔2024-12进口 $7.6K · 7 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-03进口 $9.2K · 9 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $2.5K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $142.3K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $4.9K · 5 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-08进口 $13.3K · 3 笔出口 $652 · 2 笔2025-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-10进口 $724 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 7 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-01进口 $16.4K · 8 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $12.8K · 5 笔出口 $38.8K · 6 笔2026-03进口 $208 · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2026-04进口 $3.4K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $16.7K · 2 笔2023-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $149.5K · 6 笔2023-11进口 $10.1K · 3 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141.4K · 8 笔出口 $426.0K · 7 笔2024-06进口 $18.7K · 4 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-07进口 $24.8K · 5 笔出口 $58.9K · 6 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 5 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-11进口 $4.1K · 6 笔出口 $929 · 1 笔2024-12进口 $7.6K · 7 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-03进口 $9.2K · 9 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $2.5K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $142.3K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $4.9K · 5 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-08进口 $13.3K · 3 笔出口 $652 · 2 笔2025-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-10进口 $724 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 7 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-01进口 $16.4K · 8 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $12.8K · 5 笔出口 $38.8K · 6 笔2026-03进口 $208 · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2026-04进口 $3.4K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110138000
企查查编码QVNBH95F9B
成立日期2022-10-03
联系地址Biệt thự B06-L20, An Vượng Villa, khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NEOTECH
企业英文名称NEOTECH TECHNICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự D04-L19, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话972000270
邮箱sales@neotechs.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
850440静止变流器
903180其他测量仪器
854470绝缘电线
853224多层陶瓷电容
851779通信设备零件
853310固定碳电阻

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901110光学显微镜
903033电测仪表
902789分析仪器
854419非铜绕组线
901600高精度天平
903190测量仪器零件
850440静止变流器
846029非数控磨床
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$442.5K
日本9$147.1K
马来西亚5$84.3K
美国35$50.9K
墨西哥8$39.6K
中国台湾12$17.3K
德国8$15.0K
英国6$8.2K
加拿大2$7.1K
韩国2$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$1.46M
新加坡2$41.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingpo Technology Development Ltd.中国6$152.2K非金属测试机、其他螺纹紧固件
Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.新加坡4$48.6K其他塑料制品、8486机器零件
Mouser Electronics, Inc.英国18$27.5K非LED二极管、其他电路开关装置
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8715$24.2K
MOUSER ELECTRONICS INC美国6$12.0K其他电路开关装置、其他电子IC
Thundercomm Technology Co., Ltd.中国5$11.6K其他电气设备、其他电子IC
DIGI KEY ELECTRONICS美国11$5.5K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee314$3.2K
FS TECH PTE. LTD.新加坡5$2.9K通信设备零件、通信设备
FS COM Ltd.中国4$1.9K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南30$1.18M其他钢铁制品、其他塑料制品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南8$127.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南10$61.1K金属加工机刀、飞机零件
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南16$33.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南10$22.4K阀门零件、其他钢铁制品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南6$17.4K电动机及零件、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南4$7.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南2$6.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南3$4.1K第90章仪器零件、未装配光学元件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电子ICTHUNDERCOMM TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$1.3K
2026-04-22其他电子ICTHUNDERCOMM TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$1.3K
2026-04-20带接头绝缘电线FS TECH PTE. LTD.新加坡$90
2026-04-20带接头绝缘电线FS TECH PTE. LTD.新加坡$90
2026-04-20其他测量仪器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$354
2026-04-20其他测量仪器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$354
2026-03-12其他电子ICMOUSER ELECTRONICS, INC.德国$152
2026-03-12塑料包装箱MOUSER ELECTRONICS INC美国$24
2026-03-1220W以下线绕电阻器MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥$32
2026-02-12通信设备SHENZHEN CREATEOPTICS TECHNOLOGY CO LTD中国$308

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他功能机器3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-01数控卧式车床3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-01非数控磨床3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-01其他功能机器3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-01非数控磨床3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-01计量液体泵3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-01数控卧式车床3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-04-01计量液体泵3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-03-12高精度天平LOTES VIET NAM CO LTD越南$4.0K
2026-03-11高精度天平LOTES VIET NAM CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Neotech Technical Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →