PRIMEAG CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIMEAG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$46.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318266731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q9PE6S |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Phòng 10, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913 -915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMEAG |
| 企业英文名称 | PRIMEAG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10, Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913 -915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0988659430 |
| 邮箱 | primeag.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $46.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | 3 | $46.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他车辆 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-03 | 其他车辆 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-03 | 其他车辆 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $624 |
| 2026-04-03 | 金属框架座椅 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 金属框架座椅 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-03 | 其他木家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-03 | 其他木家具 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $9.0K |