LIEN PHONG FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 气体发生器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM LIêN PHONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109575567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6YADE8 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Khu liên cơ xã Kiêu Kỵ, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM LIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | LIEN PHONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862163138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840510 | 气体发生器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 柑橘、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 工业电炉 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $261 |
| 2024-09-05 | 工业电炉 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $261 |
| 2024-09-05 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-09-05 | 气体发生器 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-05 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-09-05 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-09-05 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-09-05 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $354 |
| 2024-09-05 | 肉类家禽加工机 | GUANGXI PINGXIANG SHENQIAOTONG TRADE CO LTD | 中国 | $402 |