Sunrise Technical Equipment Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$414.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502334918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1569NW |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 225 Nguyễn An Ninh, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THIẾT BỊ KỸ THUẬT SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE TECHNOLOGY EQUIPMENT SERVICE TRADING LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225 Nguyễn An Ninh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842543560089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $414.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 53 | $193.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $120.7K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 26 | $100.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 10公斤以下便携电脑 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 10公斤以下便携电脑 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 非CRT电脑显示器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $172 |
| 2026-07-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 非CRT电脑显示器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $86 |
| 2026-07-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-23 | 非CRT电脑显示器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $172 |
| 2026-07-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 非CRT电脑显示器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $86 |