Nam Bo Agricultural Products Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN NAM Bộ
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313837117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNA6W5V |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN NAM BỘ |
| 企业英文名称 | NAM BO AGRICULTURAL PRODUCTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84932003972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $983.9K |
| 肯尼亚 | 8 | $328.5K |
| 阿根廷 | 1 | $286.0K |
| 印度 | 5 | $269.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $215.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $91.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $51.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 17 | $983.9K | 酿造废料、未梳棉 |
| Rift Valley Products Ltd. | 肯尼亚 | 8 | $328.5K | 其他油渣饼、棉籽油渣饼 |
| cf7f576fa19bd38bd8184d3ce857d7bb | 1 | $286.0K | ||
| Zamin Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $215.6K | 其他玉米、其他香料 |
| Maruti Agro Traders | 印度 | 4 | $195.3K | 油菜籽油渣、其他油渣饼 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $91.9K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Shrinathji Argo Industries | 印度 | 1 | $73.9K | 油菜籽油渣 |
| GL Venture Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $51.3K | 小麦麸皮残渣、其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $99.4K |
| 2024-06-20 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $7.8K |
| 2024-06-03 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $7.8K |
| 2024-05-31 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $78.0K |
| 2024-05-22 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $8.4K |
| 2024-05-22 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $83.9K |
| 2024-05-16 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $87.2K |
| 2024-03-21 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $83.9K |
| 2024-03-13 | 大豆油渣 | — | 阿根廷 | $286.0K |
| 2024-02-28 | 油菜籽油渣 | SHRINATHJI ARGO INDUSTRIES | 印度 | $73.9K |