Nam Bo Agricultural Products Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN NAM Bộ

36
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.9K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $270.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $369.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $257.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $211.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $270.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $369.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $257.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313837117
企查查编码QVNYNA6W5V
成立日期2016-05-31
联系地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN NAM BỘ
企业英文名称NAM BO AGRICULTURAL PRODUCTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+84932003972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
230649油菜籽油渣
230660棕榈油渣
230400大豆油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$983.9K
肯尼亚8$328.5K
阿根廷1$286.0K
印度5$269.2K
巴基斯坦2$215.6K
印度尼西亚2$91.9K
玻利维亚1$51.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&D (USA), Inc.美国17$983.9K酿造废料、未梳棉
Rift Valley Products Ltd.肯尼亚8$328.5K其他油渣饼、棉籽油渣饼
cf7f576fa19bd38bd8184d3ce857d7bb1$286.0K
Zamin Enterprises巴基斯坦2$215.6K其他玉米、其他香料
Maruti Agro Traders印度4$195.3K油菜籽油渣、其他油渣饼
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD中国香港2$91.9K未梳棉、已梳棉花
Shrinathji Argo Industries印度1$73.9K油菜籽油渣
GL Venture Ltd.坦桑尼亚1$51.3K小麦麸皮残渣、其他油渣饼

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25酿造废料C & D (USA) INC美国$99.4K
2024-06-20酿造废料C & D (USA) INC美国$7.8K
2024-06-03酿造废料C & D (USA) INC美国$7.8K
2024-05-31酿造废料C & D (USA) INC美国$78.0K
2024-05-22酿造废料C & D (USA) INC美国$8.4K
2024-05-22酿造废料C & D (USA) INC美国$83.9K
2024-05-16酿造废料C & D (USA) INC美国$87.2K
2024-03-21酿造废料C & D (USA) INC美国$83.9K
2024-03-13大豆油渣阿根廷$286.0K
2024-02-28油菜籽油渣SHRINATHJI ARGO INDUSTRIES印度$73.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Bo Agricultural Products Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →