Anh Kha Electrical Equipment Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thiết Bị Điện Anh Kha
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$299.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309346740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R9KFTX |
| 成立日期 | 2009-09-03 |
| 联系地址 | 40/4A Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN ANH KHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/4A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837528597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $273.6K |
| 越南 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 越南 | 7 | $299.6K | 绝缘电线、650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-07-02 | 仪表零件及附件 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-07-02 | 其他钢铁结构体 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-07-02 | 仪表零件及附件 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2026-07-02 | 其他高压电路装置 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-07-02 | 其他钢铁结构体 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $44.3K |
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $900 |
| 2026-05-16 | 仪表零件及附件 | Chea Virak Seihak Electric Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.9K |