Nguyen Bao Dang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGUYễN BảO ĐăNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$512.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603479733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G4BKHQ |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | 23-A19, Khu dân cư An Bình, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN BẢO ĐĂNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN BAO DANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14-S3, Đường số 1, Khu dân cư An Hoà 2, khu phố An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84972213038 |
| 邮箱 | syluong84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 252321 | 白水泥 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $442.5K |
| 印度 | 2 | $53.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wanglin New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $240.4K | 其他不饱和聚酯 |
| Changzhou Polymer Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.7K | 其他不饱和聚酯、环氧树脂 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $53.4K | 碾磨大米、干辣椒 |
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.3K | 白水泥、未煅烧石油焦 |
| Jiaxing Ason Composites Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他不饱和聚酯 | CHANGZHOU POLYMER COMPOSITE MATERIALS CO., LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-17 | 其他不饱和聚酯 | CHANGZHOU POLYMER COMPOSITE MATERIALS CO., LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2026-02-02 | 其他不饱和聚酯 | CHANGZHOU POLYMER COMPOSITE MATERIALS CO., LTD | 中国 | $50.3K |
| 2026-01-22 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-12-22 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-12-17 | 其他不饱和聚酯 | CHANGZHOU POLYMER COMPOSITE MATERIALS CO., LTD | 中国 | $74.4K |
| 2025-11-20 | 其他不饱和聚酯 | SHANDONG WANGLIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-10 | 其他不饱和聚酯 | CHANGZHOU POLYMER COMPOSITE MATERIALS CO., LTD | 中国 | $25.3K |