Nexis Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXIS VIệT NAM
15
进口笔数
19
出口笔数
$222.7K
进口金额
$887.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314592269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39CQPY5 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 58/1 Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEXIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/1 Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 0937152168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 830242 | 家具配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $222.3K |
| 韩国 | 1 | $482 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $879.7K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.8K | 50-300升容器、可互换冲压工具 |
| Guangzhou Xuzan Leather Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.0K | PVC泡沫板、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shandong Elephant CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他木工机床、木工机床 |
| Hunan Mason Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 非LED电灯装置、圣诞灯串(非LED) |
| Caelus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $482 | 聚酯油漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caelus Co., Ltd. | 越南 | 19 | $887.5K | 木制品、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 粘聚云母片 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 粘聚云母片 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 粘聚云母片 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 粘聚云母片 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 家具配件 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 圣诞灯串(非LED) | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 圣诞灯串(非LED) | DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $50.0K |
| 2026-04-28 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-02-04 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-02-04 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2025-12-03 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2025-12-03 | 多扬声器箱体 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-03 | 车身零件 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-09-12 | 木制品 | CAELUS CO LTD | 韩国 | $13.5K |