Nexis Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEXIS VIệT NAM

15
进口笔数
19
出口笔数
$222.7K
进口金额
$887.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $56.8K · 1 笔2024-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-06进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.6K · 1 笔出口 $82.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $56.8K · 1 笔2024-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-06进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.6K · 1 笔出口 $82.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314592269
企查查编码QVN39CQPY5
成立日期2017-08-24
联系地址58/1 Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEXIS VIỆT NAM
企业英文名称NEXIS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/1 Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话0937152168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
392690其他塑料制品
681410粘聚云母片
830242家具配件
401693非泡沫橡胶密封件
940539圣诞灯串(非LED)
320810聚酯油漆
845611激光机床
846599其他木工机床
851829未装壳扬声器

出口

HS 编码产品
442090木制品
870810车辆保险杠及零件
830249贱金属配件
851822多扬声器箱体
851890音频设备零件
870829车身零件
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$222.3K
韩国1$482

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$879.7K
越南1$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xinyi Trading Co., Ltd.中国5$90.8K50-300升容器、可互换冲压工具
Guangzhou Xuzan Leather Co., Ltd.中国4$64.0KPVC泡沫板、塑料涂层织物
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国2$42.0K其他塑料制品、电力控制板
Shandong Elephant CNC Machinery Co., Ltd.中国2$19.9K其他木工机床、木工机床
Hunan Mason Technology Co., Ltd.中国1$5.6K非LED电灯装置、圣诞灯串(非LED)
Caelus Co., Ltd.越南1$482聚酯油漆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caelus Co., Ltd.越南19$887.5K木制品、车辆保险杠及零件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-15粘聚云母片DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-15粘聚云母片DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$5.1K
2026-04-15粘聚云母片DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-15其他塑料制品DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-15粘聚云母片DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$5.1K
2026-04-15家具配件DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$600
2026-04-15家具配件DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$600
2026-04-14圣诞灯串(非LED)DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$11.6K
2026-04-14圣诞灯串(非LED)DONGGUAN XINYI TRADING CO LTD中国$11.6K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制品CAELUS CO LTD韩国$50.0K
2026-04-28木制品CAELUS CO LTD韩国$27.0K
2026-04-28贱金属配件CAELUS CO LTD韩国$5.5K
2026-02-04木制品CAELUS CO LTD韩国$9.0K
2026-02-04木制品CAELUS CO LTD韩国$22.5K
2025-12-03木制品CAELUS CO LTD韩国$35.0K
2025-12-03多扬声器箱体CAELUS CO LTD韩国$3.0K
2025-12-03车身零件CAELUS CO LTD韩国$1.0K
2025-12-03木制品CAELUS CO LTD韩国$9.0K
2025-09-12木制品CAELUS CO LTD韩国$13.5K

相关企业 · 同类产品

Nexis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →