Du Tran Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DU TRầN
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400962904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUADT5Q |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | TDP Trung Đồng, khu đô thị số 3, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU TRẦN |
| 企业英文名称 | DU TRAN TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Ngàn, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84961687265 |
| 邮箱 | trananhdu280880@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinrongxing Leather Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.54M | PVC泡沫板 |
| GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | 2 | $148.8K | PVC泡沫板 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU YAOYUANXING LEATHER CO., LTD | 中国 | $3.2K |