Hung Thinh Services & Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Dựng Và Dịch Vụ Hưng Thịnh
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107508491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6866ERT |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | thôn mới, Xã Hồng Phong, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH SERVICES AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mới, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4940 - Vận tải đường ống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02466618886 |
| 邮箱 | thanhthanhkthn92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.48M |
| 韩国 | 17 | $615.0K |
| 德国 | 7 | $70.4K |
| 土耳其 | 3 | $42.7K |
| 保加利亚 | 3 | $7.8K |
| 捷克 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chunda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $375.0K | 泵零件、合金钢管材 |
| SH Tech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $357.6K | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
| Yantai Shengteng Concrete Pump Pipes & Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $338.0K | 其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yiyuan Xuguang Machine Co., Ltd. | 中国 | 7 | $230.7K | 其他钢铁管件、液压气压阀门 |
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $160.8K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Deahan Tungsten Co. | 韩国 | 5 | $92.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.4K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Strength (Yantai) Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.7K | 非轻质石油 |
| Junjin (Tianjin) Construction Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 液压气压阀门、其他钢铁管件 |
| Jiangsu Hengshunda Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 液压直线马达、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $77.2K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $77.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | AUTOX CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 合金钢管材 | YANTAI SHENGTENG CONCRETE PUMP PIPES & SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管件 | YANTAI SHENGTENG CONCRETE PUMP PIPES & SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $220 |