DUC DUNG INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐứC DũNG VIệT NAM
1
进口笔数
30
出口笔数
$1.4K
进口金额
$240.4K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801296694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3ATU4H |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lâu, Xã Cẩm Hoàng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐỨC DŨNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUC DUNG INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lâu, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84979258551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $240.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER SONIC CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 千毫升以下汽车、摩托车充气轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER SONIC CO LTD | 越南 | 30 | $240.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $809 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $544 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁结构体 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $3.0K |