Le Phong Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Lê Phong
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$532.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106909437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA5M00T |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | Số 10 LK2, Khu đô thị Lộc Ninh Singashine, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ LÊ PHONG |
| 企业英文名称 | LE PHONG HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 LK2, Khu đô thị Lộc Ninh Singashine, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84902027399 |
| 邮箱 | handicraft@lephong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $270.7K |
| 荷兰 | 6 | $138.4K |
| 美国 | 9 | $123.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westmark GmbH | 德国 | 4 | $204.1K | 非贵金属餐具、不锈钢家用制品 |
| Patisse Nederland B.V. | 荷兰 | 6 | $138.4K | 藤编篮筐 |
| Kerekes Bakery Equipment | 美国 | 3 | $69.6K | 藤编篮筐、调味蔗糖 |
| Stadter GmbH | 德国 | 3 | $66.6K | 藤编篮筐 |
| Origin Bosses LLC | 美国 | 4 | $54.0K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-23 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $5.0K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $4.4K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $4.4K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $3.8K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $280 |
| 2026-01-09 | 藤编篮筐 | KEREKES BAKERY EQUIPMENT | 美国 | $2.4K |