ATA VINA INDUSTRIAL SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP ATA VINA
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108552327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN06492 |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP ATA VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84911361693 |
| 邮箱 | info@atavina.com.vn |
| 官网 | atavina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $33.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | 24 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HASHIMA VIET NAM | 越南 | 25 | $16.0K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | 2 | $784 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HASHIMA VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2025-03-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-03-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HASHIMA VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-03-14 | 其他钢铁制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-02-14 | 非螺纹垫圈 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-02-14 | 其他铝制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |