Hoang Cau Electric Mechanics & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và CôNG NGHệ HOàNG CầU
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$12.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500505309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBG8VVW |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Bích Chu, Xã An Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG CẦU |
| 企业英文名称 | HOANG CAU ELECTRIC MECHANICS AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bích Chu, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84962635555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $816 | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-27 | 塑料管 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-11-27 | 其他高压电路装置 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-11-27 | 其他高压电路装置 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-11-26 | 塑料管 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-11-26 | 其他高压电路装置 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-11-26 | 其他高压电路装置 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $31 |