DUC NGA JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đức Nga
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$40.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900769909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY6Q3KX |
| 成立日期 | 2006-11-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐỨC NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +84947791777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $40.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | 2 | $40.7K | 非白波特兰水泥、涂层钢板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $992 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $308 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $702 |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $334 |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $134 |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH MTV HOP TAC KINH TE 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $146 |