LONG SON THAI GIA TRADING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LONG SơN THáI GIA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$27.9K
出口金额
—
最近进口
2023-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317598445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QNEXJQ |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | 35B Đặng Thúc Vịnh, Tổ 1, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG SƠN THÁI GIA |
| 企业英文名称 | LONG SON THAI GIA TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901806869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $27.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | 1 | $27.9K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 木制厨房家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $2.5K |
| 2023-09-26 | 木制家具零件 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $372 |
| 2023-09-26 | 木制厨房家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $433 |
| 2023-09-26 | 其他木家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $330 |
| 2023-09-26 | 木制厨房家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $1.0K |
| 2023-09-26 | 木制厨房家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 木制厨房家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $1.3K |
| 2023-09-26 | 木制家具零件 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $147 |
| 2023-09-26 | 木制家具零件 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $30 |
| 2023-09-26 | 其他木家具 | COMMERCIAL STONE FABRICATORS INC | 美国 | $3.2K |