Tai Duc Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TàI ĐứC SEAFOOD
7
进口笔数
0
出口笔数
$99.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401136758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8SWU9V |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Hòa, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI ĐỨC SEAFOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Hòa, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84919219878 |
| 邮箱 | doythuc@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $99.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 819fba63783a9e325438ad87de4c147b | 2 | $70.9K | ||
| PT Karisa Timur Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $27.0K | 鱼杂及部位、不可食水生动物产品 |
| fd610fd218c9670235f8c3e557c4a266 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他冷冻鱼 | AIKI MEGAH JAYA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-08-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | AIKI MEGAH JAYA | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2025-08-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | AIKI MEGAH JAYA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-08-20 | 其他冷冻鱼 | AIKI MEGAH JAYA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2025-04-21 | 其他冷冻鱼 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2024-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | AIKI MEGAH JAYA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-09-05 | 冻墨鱼鱿鱼 | AIKI MEGAH JAYA | 印度尼西亚 | $33.2K |
| 2024-02-29 | 不可食水生动物产品 | PT KARISA TIMUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-02-29 | 鱼杂及部位 | PT KARISA TIMUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2023-11-25 | 不可食水生动物产品 | PT KARISA TIMUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |