Sai Gon Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáNH KíNH SàI GòN PLL
- 邮箱2
6
进口笔数
0
出口笔数
$218.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316197289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN061PGUA |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | 113/11/32 Đường TCH 33, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁNH KÍNH SÀI GÒN PLL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115/2B Tổ 1, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0975400939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $218.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 6 | $218.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO.,LTD | 中国 | $683 |
| 2024-04-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-04-25 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-01-18 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO.,LTD | 中国 | $590 |
| 2024-01-18 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-18 | 铝合金型材 | GUANGDONG XINGFA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $12.0K |