Cat Lam Mfg Trading Service & Power Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Năng Lượng, Dịch Vụ Thương Mại Và Sản Xuất Cát Lâm
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0900241745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03HG3VU |
| 成立日期 | 2005-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG, DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÁT LÂM |
| 企业英文名称 | CAT LAM MANUFACTURING, TRADING SERVICE AND POWER DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989838926 |
| 邮箱 | thanhhuekt.catlam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 1 | $22.0K | ||
| Cong Ty TNHH Phat Trien Nang Luong | 越南 | 3 | $8.6K | 钢铁螺钉螺栓、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-01-12 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $7 |
| 2023-01-12 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $35 |
| 2023-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $26 |
| 2023-01-12 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $1 |
| 2023-01-12 | 1000伏以下电路保护器 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $50 |
| 2023-01-12 | 钢制锁紧垫圈 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $0 |
| 2023-01-12 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $25 |
| 2023-01-12 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $28 |
| 2023-01-12 | 钢制锁紧垫圈 | CONG TY TNHH PHAT TRIEN NANG LUONG | 中国 | $11 |