GX Vietnam Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 管状/分叉铆钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN GX VIệT NAM
14
进口笔数
21
出口笔数
$154.7K
进口金额
$157.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317989368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVE2EC2 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN GX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GX MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.13 Lầu 2 Block C, Chung Cư Cao Tầng Và Thương Mại Dịch Vụ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0703312954 |
| 邮箱 | gxvn104@gxbutton.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830242 | 家具配件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $154.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $138.9K |
| 美国 | 5 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Hengtian Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.7K | 管状/分叉铆钉、贱金属扣件 |
| Huizhou Gongxie Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.0K | 其他拉链、金属拉链 |
| Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTEX Inc. | 越南 | 21 | $138.9K | 金属拉链、印刷标签 |
| GTEX Inc. | 美国 | 5 | $18.7K | 女式棉裤、涤棉机织布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 贱金属扣件 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 贱金属扣件 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-01 | 管状/分叉铆钉 | HUIZHOU GONGXIE INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 金属纽扣 | GTEX INC | 越南 | $472 |
| 2025-12-29 | 金属纽扣 | GTEX INC | 越南 | $16 |
| 2025-12-29 | 金属纽扣 | GTEX INC | 越南 | $892 |
| 2025-12-29 | 金属纽扣 | GTEX INC | 越南 | $55 |
| 2025-12-29 | 金属纽扣 | GTEX INC | 越南 | $91 |
| 2025-12-29 | 塑料纽扣 | GTEX INC | 越南 | $90 |
| 2025-12-29 | 金属纽扣 | GTEX INC | 越南 | $130 |
| 2025-12-29 | 管状/分叉铆钉 | GTEX INC | 美国 | $570 |
| 2025-12-29 | 贱金属扣件 | GTEX INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 管状/分叉铆钉 | GTEX INC | 美国 | $940 |