E-Well Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-WELL VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$215.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110337454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETV0A7S |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 8A, Ngõ 47/73, Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-WELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E-WELL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8A, Ngõ 47/73, Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84968146031 |
| 邮箱 | ketoan.ewell2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853530 | 高压开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $215.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Gateway Solar Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.7K | 静止变流器、光伏组件 |
| Wenzhou Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| JLIAMIGO ELECTRIC POWER (YUEQING) CO., LTD. | 中国 | 1 | $11.3K | 1kVA以下变压器、高压断路器 |
| JLIAMIGO Electric Power (Yueqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 高压断路器、电器装置零件 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Xiamen Four Faith Smart Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 电测仪表、电气信号装置 |
| Shanghai Electrical Apparatus Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电力控制板、电加热装置 |
| Acrel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $427 | 1kVA以下变压器、非液体温度计 |
| Ningbo Xinxinxinyin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 其他钢铁制品、高压断路器 |
| Acrel Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97 | 高压继电器、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 高压继电器 | XIAMEN FOUR FAITH SMART POWER TECHNOLOGY CO | 中国 | $332 |
| 2026-03-19 | 电测仪表 | XIAMEN FOUR FAITH SMART POWER TECHNOLOGY CO | 中国 | $618 |
| 2026-03-19 | 高压继电器 | XIAMEN FOUR FAITH SMART POWER TECHNOLOGY CO | 中国 | $580 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | XIAMEN FOUR FAITH SMART POWER TECHNOLOGY CO | 中国 | $500 |
| 2026-03-19 | 电测仪表 | XIAMEN FOUR FAITH SMART POWER TECHNOLOGY CO | 中国 | $20 |
| 2026-02-10 | 高压开关 | JLIAMIGO ELECTRIC POWER (YUEQING) CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-10 | 高压开关 | JLIAMIGO ELECTRIC POWER (YUEQING) CO., LTD. | 中国 | $570 |
| 2026-02-10 | 高压开关 | JLIAMIGO ELECTRIC POWER (YUEQING) CO., LTD. | 中国 | $714 |
| 2026-02-10 | 高压断路器 | JLIAMIGO ELECTRIC POWER (YUEQING) CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | NINGBO XINXINXINYIN ELECTRICAL | 中国 | $175 |