Viet Paper Bag Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 40厘米以下纸袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TúI GIấY VIệT

0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
最近进口
2026-05-07
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $338 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $338 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316004836
企查查编码QVN3B8XYME
成立日期2019-11-12
联系地址Số 16/5R Đường XTT30, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÚI GIẤY VIỆT
企业英文名称VIET PAPER BAG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/5R Đường XTT30, Ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
481930大纸袋
560790其他绳缆
540769聚酯机织物
540761聚酯长丝织物
481950纸制包装容器
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国121$1.69M
越南41$88.0K
中国香港4$13.1K
NC1$3.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Resource International Inc.美国66$1.65M40厘米以下纸袋、大纸袋
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南39$85.5K非黑印刷油墨、自粘塑料片
Integrated Packaging LLC美国4$42.3K40厘米以下纸袋、大纸袋
INTEGRATED PACKAGING LLC中国香港3$10.9K40厘米以下纸袋
CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南3$4.5K涂布纸板、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-0740厘米以下纸袋INTEGRATED PACKAGING, LLC美国$0
2026-04-2740厘米以下纸袋INTEGRATED PACKAGING LLC美国$3.1K
2026-04-2740厘米以下纸袋INTEGRATED PACKAGING LLC美国$1.5K
2026-04-2740厘米以下纸袋INTEGRATED PACKAGING LLC美国$1.2K
2026-04-2740厘米以下纸袋INTEGRATED PACKAGING LLC美国$2.3K
2026-04-2740厘米以下纸袋INTEGRATED PACKAGING LLC美国$3.2K
2026-04-03其他绳缆CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$1.1K
2026-04-03其他绳缆CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$235
2026-04-03其他绳缆CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$959
2026-03-24其他绳缆CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南$100

相关企业 · 同类产品

Viet Paper Bag Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →