Viet Paper Bag Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TúI GIấY VIệT
0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2026-05-07
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316004836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B8XYME |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Số 16/5R Đường XTT30, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚI GIẤY VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PAPER BAG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/5R Đường XTT30, Ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $1.69M |
| 越南 | 41 | $88.0K |
| 中国香港 | 4 | $13.1K |
| NC | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resource International Inc. | 美国 | 66 | $1.65M | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $85.5K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Integrated Packaging LLC | 美国 | 4 | $42.3K | 40厘米以下纸袋、大纸袋 |
| INTEGRATED PACKAGING LLC | 中国香港 | 3 | $10.9K | 40厘米以下纸袋 |
| CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | 3 | $4.5K | 涂布纸板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 40厘米以下纸袋 | INTEGRATED PACKAGING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | INTEGRATED PACKAGING LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | INTEGRATED PACKAGING LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | INTEGRATED PACKAGING LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | INTEGRATED PACKAGING LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | INTEGRATED PACKAGING LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $235 |
| 2026-04-03 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $959 |
| 2026-03-24 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | $100 |