HOA HOANG TECHNOLOGY & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và CôNG NGHệ HOA HOàNG
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.9K
进口金额
$5.1K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2025-07-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201802902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUMD0DK |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Số 13 Ngách 60 Ngõ 201 đường Lạch Tray, Phường Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HOA HOÀNG |
| 企业英文名称 | HOA HOANG TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Ngách 60 Ngõ 201 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYSTEMS SCANNING LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 数据处理机、打字机色带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他机器刀具 | SYSTEMS SCANNING LTD | 印度尼西亚 | $490 |
| 2024-04-03 | 单功能打印机 | SYSTEMS SCANNING LTD | 印度尼西亚 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 单功能打印机 | LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-07-18 | 单功能打印机 | LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-06-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-11 | 非显像管显示器 | LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2025-06-11 | 含CPU数据处理机 | LONGSTAR LIGHTING THAI BINH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |