PAK International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$758.6K
出口金额
—
最近进口
2024-05-06
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316075428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH9CQ60 |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | 466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAK INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PAK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835501391 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $758.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaurya Metal & Alloys | 印度 | 4 | $177.9K | 其他植物产品、植物鞣料 |
| Maven Shippers India | 印度 | 3 | $168.2K | 其他植物产品、葡萄糖酸化合物 |
| SC Trading | 印度 | 1 | $80.2K | 其他植物产品、植物鞣料 |
| Pacheria International | 印度 | 1 | $74.3K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| Royal Kattha Industries | 印度 | 2 | $67.4K | 其他植物产品、植物鞣料 |
| Sirius Trading | 印度 | 1 | $55.7K | 其他植物产品 |
| Agarwal Traders | 印度 | 1 | $47.4K | 其他植物产品、热带木胶合板 |
| PRACHI ENTERPRISES | 印度 | 1 | $44.2K | 其他植物产品 |
| Shivani Tech | 印度 | 1 | $43.4K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 其他植物产品 | ROYAL KATTHA INDUSTRIES | 印度 | $33.6K |
| 2024-05-06 | 其他植物产品 | Royal Kattha Industries | 印度 | $33.8K |
| 2023-09-11 | 其他植物产品 | Maven Shippers India | 印度 | $56.2K |
| 2023-09-08 | 其他植物产品 | Shaurya Metal & Alloys | 印度 | $44.0K |
| 2023-08-25 | 其他植物产品 | AGARWAL TRADERS | 印度 | $47.4K |
| 2023-08-05 | 其他植物产品 | PACHERIA INTERNATIONAL | 印度 | $74.3K |
| 2023-08-05 | 其他植物产品 | Shaurya Metal & Alloys | 印度 | $43.9K |
| 2023-08-05 | 其他植物产品 | SC TRADING | 印度 | $80.2K |
| 2023-08-05 | 其他植物产品 | SHAURYA METAL & ALLOYS | 印度 | $45.1K |
| 2023-07-25 | 其他植物产品 | PRACHI ENTERPRISES | 印度 | $44.2K |