APGITEK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN APGITEK VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$106.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107130153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEXC3EV |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | X1, lô 37 + 38, khu tái định cư Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN APGITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM APGITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | X1, lô 37 + 38, khu tái định cư Pháp Vân, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02432078855 |
| 邮箱 | info@apgitek.com |
| 官网 | www.apgitek.com |
| 传真 | 02432076655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $62.3K |
| 中国 | 10 | $21.5K |
| 美国 | 2 | $15.7K |
| 德国 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $254 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Power Services SEA Ltd. | 英国 | 10 | $62.3K | 其他矿物制品、非螺纹垫圈 |
| Diamond Power Services SEA Ltd. | 中国 | 9 | $20.8K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Diamond Power Services SEA Ltd. | 美国 | 2 | $15.7K | 锅炉辅件、阀门零件 |
| Diamond Power Services SEA Ltd. | 德国 | 1 | $6.8K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Diamond Power Services SEA Ltd. | 泰国 | 2 | $964 | 锅炉辅件、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 垫片套装 | Diamond Power Services SEA Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-03-19 | 金属复合垫圈 | Diamond Power Services SEA Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-03-19 | 金属复合垫圈 | Diamond Power Services SEA Ltd. | 中国 | $192 |
| 2025-09-30 | 合金钢焊管 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 中国 | $892 |
| 2025-09-25 | 轴承座 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 德国 | $720 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 德国 | $6.1K |
| 2025-09-06 | 安全阀 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-06 | 合金钢焊管 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 中国 | $565 |
| 2025-09-06 | 合金钢焊管 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 中国 | $565 |
| 2025-09-06 | 齿轮及变速器 | DIAMOND POWER SERVICES S E A LTD | 中国 | $870 |