Van Tin Sewing Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MAY VạN TíN
1
进口笔数
1
出口笔数
$126.3K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2023-08-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703119269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHPW080 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Ô 56, Lô DC42, đường D25, KĐC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MAY VẠN TÍN |
| 企业英文名称 | VAN TIN SEWING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T5/57M, Đường Thuận An Hòa, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909407250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $126.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.3K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-22 | 非家用缝纫机 | Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 8451机器零件 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |