Viet Star Export Import Trading Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT STAR
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703038034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30GKP6B |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 16, đường số 6, tổ 10, khu phố Chánh Long, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT STAR |
| 企业英文名称 | VIET STAR EXPORT IMPORT TRADING TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 16, đường số 6, tổ 10, khu phố, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0397667178 |
| 邮箱 | vietstargroup88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $20.3K |
| 中国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangxian Industrial Science & Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 其他机器刀具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 其他机器刀具 | XIANGXIAN INDUSTRIAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-04 | 液压直线马达 | XIANGXIAN INDUSTRIAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-23 | 电力控制板 | XIANGXIAN INDUSTRIAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国台湾 | $20.3K |