Tianxun Information Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN TIANXUN

32
进口笔数
318
出口笔数
$259.1K
进口金额
$13.66M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-07-05
最近出口
7
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 8 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $176.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $103.7K · 11 笔2024-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $140.0K · 4 笔2024-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $313.2K · 8 笔2024-07进口 $14.0K · 3 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $99.1K · 5 笔2024-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $60.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $42.2K · 14 笔2025-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $66.6K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 9 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $3.7K · 7 笔2025-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2026-01进口 $5.7K · 4 笔出口 $7.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $12.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 8 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $176.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $103.7K · 11 笔2024-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $140.0K · 4 笔2024-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $313.2K · 8 笔2024-07进口 $14.0K · 3 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $99.1K · 5 笔2024-09进口 $31.2K · 3 笔出口 $60.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $42.2K · 14 笔2025-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $66.6K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 9 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $3.7K · 7 笔2025-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2026-01进口 $5.7K · 4 笔出口 $7.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $12.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 1 笔

工商档案

企业注册号2301164527
企查查编码QVNPD99NXV
成立日期2021-01-13
联系地址Lô B3, Khu B, Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TIANXUN
企业英文名称TIANXUN INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B3, Khu B, Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84385201362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
847170存储单元
847190数据处理机
903033电测仪表
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
851762通信设备
847170存储单元
391723硬质PVC管
732690其他钢铁制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
852589其他电视摄像机
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$259.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南318$13.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$88.2K360度挖掘机、其他塑料制品
Dahua Technology (HK) Ltd中国香港8$73.7K其他塑料制品、处理器及控制器
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国9$66.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国6$14.0K钳子镊子、手工工具
Guangxi Fuchang Supply Chain Co., Ltd.中国1$11.3KPET塑料片材、活性矿产品
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国1$3.6K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Suzhou Air Power Electronic Technology Co., Ltd.中国1$1.4K铁路配件及信号设备、电测仪表

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南26$216.1K其他印刷品、木托盘
Ginlong Vietnam Co., Ltd.越南9$172.4K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南32$158.9K带接头绝缘电线、塑料封口件
Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南13$142.7K音频设备零件、其他塑料制品
Aohai Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$134.5K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南22$118.3K其他塑料制品、其他纸制品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南50$110.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南12$40.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$36.5K其他塑料制品、陶瓷电容器
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南15$30.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17金属焊条Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$168
2026-04-17金属焊条Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$168
2026-04-16电测仪表Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$130
2026-04-16其他数学仪器Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$620
2026-04-16电测仪表Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$330
2026-04-16其他数学仪器Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$240
2026-04-16其他数学仪器Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$435
2026-04-16其他数学仪器Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$240
2026-04-16其他数学仪器Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$264
2026-04-16其他测量仪器Shandong Xingluwei Import & Export Co., Ltd.中国$300

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-05打字机色带CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$718
2026-06-30打字机色带CE Link Vietnam Co., Ltd.越南$717
2026-05-14贱金属配件PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$78
2026-05-14带接头绝缘电线PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$0
2026-05-14含CPU和I/O的ADP设备PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-05-13贱金属配件PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.—$78
2026-05-13带接头绝缘电线PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-05-13含CPU和I/O的ADP设备PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-22其他风扇Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-04-22存储单元Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南$145

相关企业 · 同类产品

Tianxun Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →