Hoa Ham Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HOA HâM
33
进口笔数
0
出口笔数
$814.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201960592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83NXQUW |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Số 50 Trường Chinh 2, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOA HÂM |
| 企业英文名称 | HOA HAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 Đường Đất Đỏ, Tổ Trường Chinh 1, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84938678209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $814.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jingyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $579.6K | 制鞋机械、工业清洁制剂 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.0K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Xiamen Jingyan Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.4K | 制鞋机械 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Ningbo Qianyao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | PET塑料片材、其他钢铁制品 |
| Jingxi City Huayu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 制鞋机械 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 制鞋机械 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $41.6K |
| 2026-02-12 | 钳子镊子 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-12 | 其他功能机器 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-12 | 组合测量仪器 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-12 | 毡尖笔 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 缝纫针 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2026-02-12 | 毡尖笔 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $168 |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | XIAMEN JINGYAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $820 |