AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và THIếT Bị Y Tế AN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$282.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107274476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA4AHNA |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa nhà Licogi13 Tower, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa nhà Licogi13 Tower, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02466553909 |
| 传真 | 02432216371 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $282.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sistar BH Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $280.9K | 抗血清及血份、X射线造影剂及诊断试剂 |
| ASAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他化学制剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $330 |
| 2023-07-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-07-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2023-07-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2023-07-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2023-06-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $130 |
| 2023-06-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2023-06-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-06-20 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-06-01 | 其他诊断试剂 | SISTAR BH KOREA CO., LTD | 韩国 | $6.8K |