An Thai Filtration Equipment Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Lọc Nước An Thái
23
进口笔数
0
出口笔数
$521.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104788089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H3AQ1R |
| 成立日期 | 2010-07-07 |
| 联系地址 | Thửa 294B -1, Tờ bản đồ số 04, Tổ 14 Hoà Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ LỌC NƯỚC AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI POTIFICATION EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 294B -1, Tờ bản đồ số 04, Tổ 14 Hoà Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842466637999 |
| 邮箱 | anthaipool1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $521.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $484.3K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.5K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 1 | $15.1K | 热泵 | |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| YIELDHOUSE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | EMAUX (ZHONG SHAN) SWIMMING POOL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |