SFAST Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 发动机泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SFAST

18
进口笔数
3
出口笔数
$155.2K
进口金额
$23.1K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2024-03-30
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317634735
企查查编码QVN3EW1U3J
成立日期2023-01-05
联系地址16/6 Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SFAST
企业英文名称SFAST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址113 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话0386587409
邮箱congty.tnhhsunfast@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
842959其他机械铲
840999柴油机零件
842720非电动叉车
843149土方机械零件
848120液压气压阀门
850132750W-75kW直流电机
841391泵零件
842940自行式压路机
842951前端装载机

出口

HS 编码产品
840890非车用柴油机
842959其他机械铲
870510起重车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$85.5K
日本7$38.5K
印度尼西亚7$30.1K
新西兰1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$14.4K
日本1$8.3K
马来西亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd.中国1$74.6K其他升降机械、升降机
CV Ganesha Multi Lintas印度尼西亚6$28.6K带壳腰果、发动机泵
Heimei Kokusai Boeki Kabushiki Kaisha日本2$12.0K电力控制板、其他往复泵
Fukushima Shokai Co., Ltd.日本1$8.0K牵引式空压机、非卧式数控车床
Shandong Cathay Machinery Co., Ltd.中国1$7.3K其他升降机械、非自走式叉车
Nagayama Trading Co., Ltd.日本1$6.2K非圆盘耙及中耕机、其他往复泵
MTV Trading Co., Ltd.日本1$6.1K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Shunze Machinery International Trade Co., Ltd.德国1$3.6K自行式压路机、自推进起重机
KRSV Pty. Ltd.澳大利亚1$3.2K其他机械铲
c2b720df2045d532e1654574d822ef5e1$3.0K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ettehad Co. Ltd.阿联酋1$14.4K起重车
Hashimoto Trading Inc.美国1$8.3K其他机械铲
BESTMIX MACHINERY RENTAL (M) SDN BHD马来西亚1$500非车用柴油机、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10发动机泵DAR SAMNAN USED AUTO SPARE PARTS TR新西兰$87
2024-12-10柴油机零件DAR SAMNAN USED AUTO SPARE PARTS TR新西兰$1.1K
2024-04-16其他机械铲MTV TRADING CO LTD日本$1.2K
2024-04-16其他升降机械SHANDONG CATHAY MACHINERY CO LTD中国$3.8K
2024-04-16其他升降机械SHANDONG CATHAY MACHINERY CO LTD中国$3.5K
2024-04-16其他机械铲MTV TRADING CO LTD日本$1.9K
2024-04-16前端装载机MTV TRADING CO LTD日本$1.3K
2024-04-16其他机械铲MTV TRADING CO LTD日本$1.6K
2024-04-06铅酸蓄电池GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO.,LTD中国$3.1K
2024-04-06电动叉车GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$71.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-30其他机械铲HASHIMOTO TRADING INC.日本$2.9K
2024-03-30其他机械铲HASHIMOTO TRADING INC.日本$2.7K
2024-03-30其他机械铲HASHIMOTO TRADING INC.日本$2.7K
2023-10-25起重车ETTEHAD CO LTD阿联酋$14.4K
2023-10-06非车用柴油机BESTMIX MACHINERY RENTAL (M) SDN BHD马来西亚$500

相关企业 · 同类产品

SFAST Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →