Random Product & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RANDOM
9
进口笔数
4
出口笔数
$213.7K
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-06-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102057816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9821ACQ |
| 成立日期 | 2006-10-27 |
| 联系地址 | Số 33C, ngõ 32, đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RANDOM |
| 企业英文名称 | RANDOM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33C, ngõ 32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84858112268 |
| 邮箱 | hgadco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $161.0K |
| 中国 | 1 | $31.9K |
| 中国台湾 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 4 | $98.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $62.8K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 对苯二甲酸、ABS共聚物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 1 | $20.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $37.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 丙烯共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $20.8K |
| 2026-07-23 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $31.1K |
| 2026-07-07 | 丙烯共聚物 | BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | $25.9K |
| 2026-05-25 | 其他苯乙烯聚合物 | Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-03-18 | 聚丙烯聚合物 | BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | $25.9K |
| 2026-03-02 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $16.6K |
| 2025-12-27 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $13.4K |
| 2025-12-27 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $11.6K |
| 2025-10-14 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $7.4K |
| 2025-10-14 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $18.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2025-06-12 | 聚丙烯聚合物 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2025-05-28 | 聚丙烯聚合物 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2025-05-23 | 聚丙烯聚合物 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $9.1K |