Vitiko Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VITIKO
38
进口笔数
1
出口笔数
$2.07M
进口金额
$296
出口金额
2023-10-12
最近进口
2023-07-26
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313653977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WT4UGX |
| 成立日期 | 2016-02-17 |
| 联系地址 | 411A Đường Nguyễn Văn Bá, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITIKO |
| 企业英文名称 | VITIKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411A Đường Nguyễn Văn Bá, Phường Trường Thọ(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838118879 |
| 邮箱 | info@vitiko.vn |
| 官网 | www.vitiko.vn |
| 传真 | 0839972799 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 847982 | 混合机 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $1.42M |
| 中国 | 14 | $379.7K |
| 波兰 | 3 | $223.6K |
| 意大利 | 2 | $49.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berjaya Steel Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $1.42M | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Qingdao Turbo Air Inc. | 中国 | 7 | $257.7K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Onnera Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $223.6K | 商用洗碗机、其他制冷设备 |
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Piron S.r.l. | 意大利 | 1 | $40.4K | 非泡沫橡胶密封件、工业电炉 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| PI DOM S.R.L. | 意大利 | 1 | $9.3K | 工业电炉、电力控制板 |
| Osion International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berjaya Steel Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $296 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $504 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $146 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S.R.L. | 意大利 | $504 |
| 2023-10-12 | 工业电炉 | PI DOM S R L | 意大利 | $7.3K |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S.R.L. | 意大利 | $36 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $468 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $83 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $70 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $62 |
| 2023-10-12 | 工业炉具零件 | PI DOM S R L | 意大利 | $86 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 流量压力检测零件 | BERJAYA STEEL PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $296 |