ATZ HOME & SKIN CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATZ HOME & SKIN
6
进口笔数
0
出口笔数
$110.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314995677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKGW9GN |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số 171 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATZ HOME & SKIN |
| 企业英文名称 | ATZ HOME & SKIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862876000 |
| 传真 | 02862876045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $85.9K |
| 中国 | 4 | $16.5K |
| 墨西哥 | 1 | $6.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANKEE CANDLE CO | 美国 | 2 | $85.9K | 蜡烛、室内香水 |
| DBA B & B ACQUISITION | 中国 | 1 | $12.7K | 其他家用电动热器、非LED电灯 |
| YANKEE CANDLE CO | 墨西哥 | 1 | $6.6K | 其他精油、人造蜡 |
| GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| YANKEE CANDLE CO | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 人造蜡 |
| QIMEI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 人造蜡 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $15.6K |
| 2025-10-18 | 人造蜡 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $2.9K |
| 2025-10-18 | 精油及浓缩物 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $5.0K |
| 2025-10-18 | 人造蜡 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $15.6K |
| 2025-10-18 | 人造蜡 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $2.9K |
| 2025-05-22 | 其他精油 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-26 | 玻璃容器 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-14 | 其他塑料包装制品 | QIMEI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-04-12 | 人造蜡 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $312 |
| 2024-04-12 | 人造蜡 | YANKEE CANDLE CO | 美国 | $7.9K |