DREAMER NETWORK CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 膨化谷物食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAMER NETWORK
7
进口笔数
24
出口笔数
$52.4K
进口金额
$301.9K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316565905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ62GVP3 |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | 119 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAMER NETWORK |
| 企业英文名称 | DREAMER NETWORK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84378885748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $52.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $250.6K |
| 越南 | 7 | $51.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRICULTURAL CORP WOORITER | 1 | $18.2K | 其他非酒精饮料 | |
| VPLATFORM CO LTD | 韩国 | 2 | $17.6K | 其他护肤品 |
| AGRICULTURAL CORP ORATION WOORITER | 韩国 | 1 | $11.0K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| ROADM INC | 韩国 | 1 | $4.4K | 其他食品制剂、高糖度苹果汁 |
| Youngyang Confectionary Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $722 | 其他食品制剂 |
| Agricultural Corporation Damwoo Ltd. | 韩国 | 1 | $516 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MODA COOK CO | 韩国 | 12 | $174.5K | 膨化谷物食品、糖果 |
| MODA COOK.CO LTD | 韩国 | 3 | $39.3K | 糖果、膨化谷物食品 |
| Jung Kyung Bonded Storage Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.4K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| YOUWON FOOD CO LTD | 越南 | 1 | $22.8K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| PALGONGTEA CO LTD | 越南 | 2 | $13.1K | 西米/根茎粉、3公斤以上红茶 |
| DAEHAN FARM CO LTD | 越南 | 2 | $6.6K | 其他植物产品、猫狗饲料 |
| CAR LAND CORP | 越南 | 1 | $5.2K | 椰纤编织地毯 |
| KOREA - COCO | 韩国 | 1 | $4.4K | 椰纤编织地毯 |
| SO NEW | 越南 | 1 | $3.7K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他非酒精饮料 | AGRICULTURAL CORP WOORITER | 韩国 | $18.2K |
| 2025-09-25 | 其他护肤品 | VPLATFORM CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | Youngyang Confectionary Co., Ltd. | 韩国 | $379 |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | YOUNGYANG CONFECTIONARY CO LTD | 韩国 | $343 |
| 2025-07-03 | 其他护肤品 | VPLATFORM CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | AGRICULTURAL CORP ARATION DAMWOO LTD | 韩国 | $516 |
| 2024-08-20 | 其他食品制剂 | ROADM INC | 韩国 | $879 |
| 2024-08-20 | 其他非酒精饮料 | ROADM INC | 韩国 | $884 |
| 2024-08-20 | 混合调味料 | ROADM INC | 韩国 | $878 |
| 2024-08-20 | 其他食品制剂 | ROADM INC | 韩国 | $440 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 糖果 | MODA COOK.CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-03-25 | 其他糖混合物 | MODA COOK.CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 膨化谷物食品 | MODA COOK.CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-03-11 | 糖果 | MODA COOK.CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-01-27 | 膨化谷物食品 | MODA COOK.CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-12-24 | 糖果 | MODA COOK CO | 韩国 | $7.9K |
| 2025-12-24 | 膨化谷物食品 | MODA COOK CO | 韩国 | $9.4K |
| 2025-11-19 | 糖果 | MODA COOK CO | 韩国 | $7.9K |
| 2025-11-19 | 膨化谷物食品 | MODA COOK CO | 韩国 | $9.2K |
| 2025-11-12 | 膨化谷物食品 | MODA COOK CO | 韩国 | $8.0K |