DREAMER NETWORK CO LTD

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 膨化谷物食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DREAMER NETWORK

7
进口笔数
24
出口笔数
$52.4K
进口金额
$301.9K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316565905
企查查编码QVNJ62GVP3
成立日期2020-11-02
联系地址119 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAMER NETWORK
企业英文名称DREAMER NETWORK CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84378885748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
190590其他食品制剂
330499其他护肤品
190190其他食品制剂
200899其他加工水果
200979高糖度苹果汁
210390混合调味料
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190410膨化谷物食品
170490糖果
200819坚果及种子
170290其他糖混合物
071080其他冷冻蔬菜
110620西米/根茎粉
140490其他植物产品
570220椰纤编织地毯
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$52.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$250.6K
越南7$51.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGRICULTURAL CORP WOORITER1$18.2K其他非酒精饮料
VPLATFORM CO LTD韩国2$17.6K其他护肤品
AGRICULTURAL CORP ORATION WOORITER韩国1$11.0K其他非酒精饮料、其他加工水果
ROADM INC韩国1$4.4K其他食品制剂、高糖度苹果汁
Youngyang Confectionary Co., Ltd.韩国1$722其他食品制剂
Agricultural Corporation Damwoo Ltd.韩国1$516其他食品制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MODA COOK CO韩国12$174.5K膨化谷物食品、糖果
MODA COOK.CO LTD韩国3$39.3K糖果、膨化谷物食品
Jung Kyung Bonded Storage Co., Ltd.韩国1$32.4K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
YOUWON FOOD CO LTD越南1$22.8K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
PALGONGTEA CO LTD越南2$13.1K西米/根茎粉、3公斤以上红茶
DAEHAN FARM CO LTD越南2$6.6K其他植物产品、猫狗饲料
CAR LAND CORP越南1$5.2K椰纤编织地毯
KOREA - COCO韩国1$4.4K椰纤编织地毯
SO NEW越南1$3.7K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13其他非酒精饮料AGRICULTURAL CORP WOORITER韩国$18.2K
2025-09-25其他护肤品VPLATFORM CO LTD韩国$8.4K
2025-09-17其他食品制剂Youngyang Confectionary Co., Ltd.韩国$379
2025-09-17其他食品制剂YOUNGYANG CONFECTIONARY CO LTD韩国$343
2025-07-03其他护肤品VPLATFORM CO LTD韩国$9.3K
2025-06-26其他食品制剂AGRICULTURAL CORP ARATION DAMWOO LTD韩国$516
2024-08-20其他食品制剂ROADM INC韩国$879
2024-08-20其他非酒精饮料ROADM INC韩国$884
2024-08-20混合调味料ROADM INC韩国$878
2024-08-20其他食品制剂ROADM INC韩国$440

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25糖果MODA COOK.CO LTD韩国$13.5K
2026-03-25其他糖混合物MODA COOK.CO LTD韩国$3.4K
2026-03-25膨化谷物食品MODA COOK.CO LTD韩国$4.4K
2026-03-11糖果MODA COOK.CO LTD韩国$9.0K
2026-01-27膨化谷物食品MODA COOK.CO LTD韩国$9.1K
2025-12-24糖果MODA COOK CO韩国$7.9K
2025-12-24膨化谷物食品MODA COOK CO韩国$9.4K
2025-11-19糖果MODA COOK CO韩国$7.9K
2025-11-19膨化谷物食品MODA COOK CO韩国$9.2K
2025-11-12膨化谷物食品MODA COOK CO韩国$8.0K

相关企业 · 同类产品

DREAMER NETWORK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →