Fook Ying Vina Toys Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,805 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đồ CHơI FOOK YING VINA

158
进口笔数
1,805
出口笔数
$4.61M
进口金额
$19.29M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-08-09
最近出口
6
供应商数
187
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-02进口 $93.8K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $126.8K · 7 笔2024-04进口 $248.9K · 4 笔出口 $306.9K · 18 笔2024-05进口 $52.7K · 2 笔出口 $193.4K · 25 笔2024-06进口 $101.0K · 4 笔出口 $453.2K · 53 笔2024-07进口 $278.3K · 4 笔出口 $344.6K · 44 笔2024-08进口 $41.3K · 3 笔出口 $546.1K · 56 笔2024-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $324.2K · 49 笔2024-10进口 $219.4K · 5 笔出口 $261.6K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 36 笔2024-12进口 $129.8K · 4 笔出口 $142.4K · 34 笔2025-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $299.1K · 40 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $116.4K · 25 笔2025-03进口 $16.9K · 2 笔出口 $213.5K · 31 笔2025-04进口 $143.3K · 5 笔出口 $266.5K · 47 笔2025-05进口 $448.1K · 9 笔出口 $126.3K · 15 笔2025-06进口 $201.4K · 8 笔出口 $617.0K · 49 笔2025-07进口 $232.0K · 11 笔出口 $1.02M · 100 笔2025-08进口 $322.4K · 18 笔出口 $1.17M · 113 笔2025-09进口 $175.5K · 8 笔出口 $1.24M · 116 笔2025-10进口 $361.8K · 8 笔出口 $1.27M · 101 笔2025-11进口 $103.3K · 7 笔出口 $1.16M · 109 笔2025-12进口 $192.7K · 6 笔出口 $1.01M · 108 笔2026-01进口 $263.7K · 6 笔出口 $1.96M · 109 笔2026-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $843.0K · 70 笔2026-03进口 $62.3K · 2 笔出口 $1.07M · 106 笔2026-04进口 $73.2K · 2 笔出口 $768.0K · 85 笔2026-05进口 $55.8K · 9 笔出口 $1.26M · 92 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 134 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.5K · 3 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-02进口 $93.8K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $126.8K · 7 笔2024-04进口 $248.9K · 4 笔出口 $306.9K · 18 笔2024-05进口 $52.7K · 2 笔出口 $193.4K · 25 笔2024-06进口 $101.0K · 4 笔出口 $453.2K · 53 笔2024-07进口 $278.3K · 4 笔出口 $344.6K · 44 笔2024-08进口 $41.3K · 3 笔出口 $546.1K · 56 笔2024-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $324.2K · 49 笔2024-10进口 $219.4K · 5 笔出口 $261.6K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 36 笔2024-12进口 $129.8K · 4 笔出口 $142.4K · 34 笔2025-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $299.1K · 40 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $116.4K · 25 笔2025-03进口 $16.9K · 2 笔出口 $213.5K · 31 笔2025-04进口 $143.3K · 5 笔出口 $266.5K · 47 笔2025-05进口 $448.1K · 9 笔出口 $126.3K · 15 笔2025-06进口 $201.4K · 8 笔出口 $617.0K · 49 笔2025-07进口 $232.0K · 11 笔出口 $1.02M · 100 笔2025-08进口 $322.4K · 18 笔出口 $1.17M · 113 笔2025-09进口 $175.5K · 8 笔出口 $1.24M · 116 笔2025-10进口 $361.8K · 8 笔出口 $1.27M · 101 笔2025-11进口 $103.3K · 7 笔出口 $1.16M · 109 笔2025-12进口 $192.7K · 6 笔出口 $1.01M · 108 笔2026-01进口 $263.7K · 6 笔出口 $1.96M · 109 笔2026-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $843.0K · 70 笔2026-03进口 $62.3K · 2 笔出口 $1.07M · 106 笔2026-04进口 $73.2K · 2 笔出口 $768.0K · 85 笔2026-05进口 $55.8K · 9 笔出口 $1.26M · 92 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 134 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0700873842
企查查编码QVN373YX1G
成立日期2023-07-25
联系地址Km 81+500 Quốc lộ 21, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI FOOK YING VINA
企业英文名称FOOK YING TOYS VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 81+500 Quốc lộ 21, Xã Bình An, Ninh Bình
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0976250736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600631合成针织布
590700处理纺织物
600634印花合成针织布
848071橡塑模具
482110印刷标签
950300玩具模型
560790其他绳缆
550620聚酯短纤
851989其他录音设备
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$4.17M
越南12$389.8K
德国5$28.0K
日本3$4.9K
比利时3$4.8K
美国1$3.3K
中国台湾1$495
印度13$308

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国880$8.22M
中国香港584$7.53M
中国29$664.0K
日本8$527.7K
墨西哥21$500.1K
英国48$446.3K
德国34$325.3K
加拿大51$211.2K
澳大利亚20$135.5K
法国6$103.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国香港139$4.13M合成针织布、处理纺织物
Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd.中国6$311.7K8477机器零件、注塑机
Zhejiang Anxuan Trading Co., Ltd.中国2$118.0K纱线花边制造机、机器零件(非成圈)
Dongguan Gaotuo Testing Instrument Co., Ltd.中国1$23.0K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Dongguan Fu Ying Electronic Technology Co., Ltd.中国3$17.9K玩具模型、其他纺织制品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度7$69印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 187)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WALMART INC中国香港180$1.82M玩具模型、塑料餐具
MATTEL IMPORT SERVICES LLC美国87$1.52M玩具模型、扑克牌
Dollar Tree Distribution, Inc.美国295$1.47M纸质文具、蜡烛
MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港44$1.40M玩具模型
Jazwares LLC美国77$1.30M玩具模型、塑料装饰品
Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国香港103$1.23M橡塑模具、玩具模型
TARGET美国54$968.9K玩具模型、其他塑料制品
1616 Holdings, Inc.美国56$551.9K玩具模型、纸质文具
WALMART INC美国91$308.0K棉制毛巾织物、玩具模型
DOLLAR TREE DISTRIBUTION, INC.中国香港74$264.3K玩具模型、其他游戏设备

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28玩具模型Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.越南$50
2026-05-27非玻璃化转印纸Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.印度$58
2026-05-22非玻璃化转印纸Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$143
2026-05-21聚酯短纤Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$7.1K
2026-05-21聚酯短纤Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$7.1K
2026-05-20非玻璃化转印纸Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.印度$57
2026-05-19玩具模型Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$4.0K
2026-05-19处理纺织物Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$201
2026-05-19合成针织布Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$550
2026-05-19非玻璃化转印纸Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd.中国$220

出口(共 1,805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-09HIDE AND SEEK BEEHIVE PO# XXXXXXXXXXLAKESHORE LEARNING MATERIALS, LLC美国$0
2026-08-09PO#XXXXXXXXXX XXXXXXXXX QTY#2640EA WEIGHTED WASHABLE CALMING BOOK FOBLakeshore Learning Materials美国$0
2026-08-04HIDE AND SEEK BEEHIVE PO XXXXXXXXXXLakeshore Learning Materials美国$0
2026-06-30玩具模型MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港$29.6K
2026-06-30玩具模型MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港$25.6K
2026-06-30玩具模型MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港$5.4K
2026-06-30玩具模型SHOP DIRECT HOME SHIPPING LIMITED中国香港$764
2026-06-30玩具模型MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港$7.3K
2026-06-30玩具模型MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港$736
2026-06-30玩具模型MATTEL IMPORT SERVICES LLC中国香港$28.5K

相关企业 · 同类产品

Fook Ying Vina Toys Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →