Fook Ying Vina Toys Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,805 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ CHơI FOOK YING VINA
158
进口笔数
1,805
出口笔数
$4.61M
进口金额
$19.29M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-08-09
最近出口
6
供应商数
187
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700873842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN373YX1G |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Km 81+500 Quốc lộ 21, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI FOOK YING VINA |
| 企业英文名称 | FOOK YING TOYS VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 81+500 Quốc lộ 21, Xã Bình An, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0976250736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $4.17M |
| 越南 | 12 | $389.8K |
| 德国 | 5 | $28.0K |
| 日本 | 3 | $4.9K |
| 比利时 | 3 | $4.8K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $495 |
| 印度 | 13 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 880 | $8.22M |
| 中国香港 | 584 | $7.53M |
| 中国 | 29 | $664.0K |
| 日本 | 8 | $527.7K |
| 墨西哥 | 21 | $500.1K |
| 英国 | 48 | $446.3K |
| 德国 | 34 | $325.3K |
| 加拿大 | 51 | $211.2K |
| 澳大利亚 | 20 | $135.5K |
| 法国 | 6 | $103.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 139 | $4.13M | 合成针织布、处理纺织物 |
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $311.7K | 8477机器零件、注塑机 |
| Zhejiang Anxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.0K | 纱线花边制造机、机器零件(非成圈) |
| Dongguan Gaotuo Testing Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Dongguan Fu Ying Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 玩具模型、其他纺织制品 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 7 | $69 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WALMART INC | 中国香港 | 180 | $1.82M | 玩具模型、塑料餐具 |
| MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 美国 | 87 | $1.52M | 玩具模型、扑克牌 |
| Dollar Tree Distribution, Inc. | 美国 | 295 | $1.47M | 纸质文具、蜡烛 |
| MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | 44 | $1.40M | 玩具模型 |
| Jazwares LLC | 美国 | 77 | $1.30M | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 103 | $1.23M | 橡塑模具、玩具模型 |
| TARGET | 美国 | 54 | $968.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 1616 Holdings, Inc. | 美国 | 56 | $551.9K | 玩具模型、纸质文具 |
| WALMART INC | 美国 | 91 | $308.0K | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| DOLLAR TREE DISTRIBUTION, INC. | 中国香港 | 74 | $264.3K | 玩具模型、其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 玩具模型 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-05-27 | 非玻璃化转印纸 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 印度 | $58 |
| 2026-05-22 | 非玻璃化转印纸 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $143 |
| 2026-05-21 | 聚酯短纤 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-05-21 | 聚酯短纤 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-05-20 | 非玻璃化转印纸 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 印度 | $57 |
| 2026-05-19 | 玩具模型 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-19 | 处理纺织物 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-05-19 | 合成针织布 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-05-19 | 非玻璃化转印纸 | Fook Ying Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $220 |
出口(共 1,805)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-09 | HIDE AND SEEK BEEHIVE PO# XXXXXXXXXX | LAKESHORE LEARNING MATERIALS, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | PO#XXXXXXXXXX XXXXXXXXX QTY#2640EA WEIGHTED WASHABLE CALMING BOOK FOB | Lakeshore Learning Materials | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | HIDE AND SEEK BEEHIVE PO XXXXXXXXXX | Lakeshore Learning Materials | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | $29.6K |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | $25.6K |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | SHOP DIRECT HOME SHIPPING LIMITED | 中国香港 | $764 |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | $736 |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | MATTEL IMPORT SERVICES LLC | 中国香港 | $28.5K |