T Q L INDUSTRY INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP T.Q.L
37
进口笔数
0
出口笔数
$370.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312354195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJX8KU0 |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 43 Nguyễn Thái Bình, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP T.Q.L |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43 Nguyễn Thái Bình, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842544590605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $209.8K |
| 中国 | 7 | $37.2K |
| 韩国 | 4 | $33.4K |
| 美国 | 5 | $27.2K |
| 挪威 | 1 | $19.8K |
| 印度 | 4 | $19.2K |
| 英国 | 6 | $10.4K |
| 瑞士 | 2 | $6.2K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMA ENGINEERING SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 5 | $234.0K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| TTL LLC | 美国 | 3 | $20.5K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| MATRE MASKIN AS | 挪威 | 1 | $19.8K | 喷雾机零件、其他钢铁管件 |
| SM STEEL CO LTD | 韩国 | 1 | $18.9K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| AESTEIRON STEELS LLP | 印度 | 2 | $16.6K | 不锈钢冷拔管、无缝钢管线 |
| Vine Sys Inc | 韩国 | 3 | $11.1K | 电气信号装置、便携式电灯 |
| WUHAN WOFOTO ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.7K | 高压开关 |
| RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 1 | $5.9K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| LGM PRODUCTS LTD | 英国 | 2 | $5.6K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| BRILLIANT ENGINEERING WORKS | 印度 | 2 | $2.6K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $115 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $115 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $115 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $716 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $716 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $115 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | CABLE SOURCE PTE LTD | 土耳其 | $351 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | CABLE SOURCE PTE LTD | 土耳其 | $325 |