Gia Hung Thinh Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Gia Hưng Thịnh
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312944148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9UM3SJ |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT GIA HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA HUNG THINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84983020571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.49M |
| 中国台湾 | 6 | $24.2K |
| 马来西亚 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Supply Chain Ltd. | 中国 | 42 | $1.13M | 卫生用品、750W以下交流电机 |
| NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国香港 | 13 | $337.0K | 气动直线发动机、750W以下交流电机 |
| Shen Mao Solder (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.1K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
| Shenzhen Tongwangmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 氧化铝 |
| YOW SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $12.3K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Nice Supply Chain Ltd. | 古巴 | 2 | $9.5K | 气动直线发动机、其他离心泵 |
| CHUNG HOU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 其他离心泵 |
| Nice Supply Chain Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5.8K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 电动机及零件 | YOW SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 750W-75kW交流电机 | YOW SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 气动旋转手动工具 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $22 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $493 |
| 2026-06-25 | 液压气压阀门 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $27 |
| 2026-06-25 | 750W-75kW交流电机 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $431 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $87 |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | NICE SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $150 |